Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
importability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính có thể nhập được, tính có thể nhập khẩu được (hàng hóa... )
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being importable.
Nguồn gốc
(etymology)
import
+
-ability
AI
1
Tính có thể nhập được
1
Tính có thể nhập được
1
Tính có thể nhập được