Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
implosiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính bùng nổ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being implosive.
Nguồn gốc
(etymology)
implosive
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
explosividad
Tính bùng nổ
AI
1
Tính bùng nổ
1
Tính bùng nổ
1
Tính bùng nổ