Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
explosividad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính bùng nổ
danh từ
explosiveness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
explosividad
Dạng gốc
(base form)
explosividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
explosiveness
Tính chất gây nổ, tính chất dễ nổ, tính chất dễ bùng nổ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
AI
1
Tính bùng nổ
1
Tính bùng nổ
1
Tính bùng nổ