Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
implorer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cầu khẩn, người khẩn nài, người van xin
danh từ
One who implores.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
implorer
Dạng gốc
(base form)
implorer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
implore
+
-er
AI
1
Người cầu khẩn
1
Người cầu khẩn
1
Người cầu khẩn