Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
implementer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
m
p
l
ə
ˌ
m
ɛ
n
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Xem implement
danh từ
A person who implements something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
implementer
Dạng gốc
(base form)
implementer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
implement
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
implementador
giống đực
Người thực hiện
AI
1
Xem implement
1
Xem implement
1
Xem implement