Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imperial examination
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
m
ˈ
p
ɪə
.ɹ
i
.
ə
l
ɪ
ɡ
ˌ
z
æ
m
.
ɪ
ˈ
n
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
US
/
ɪ
m
ˈ
p
ɪ
ɹ.
i
.
ə
l
ɪ
ɡ
ˌ
z
æ
m
.
ə
ˈ
n
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Khoa cử
danh từ
A public examination system in the Sinosphere to select candidates for the state bureaucracy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imperial examination
Dạng gốc
(base form)
imperial examination
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khoa cử
1
Khoa cử
1
Khoa cử