Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impediment of crime
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
m
ˈ
p
ɛ
d
ɪ
m
ə
n
t
ə
v
ˈ
k
ɹ
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với crimen
danh từ
Synonym of crimen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impediment of crime
Dạng gốc
(base form)
impediment
s of crime
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crimen
AI
1
Đồng nghĩa với crimen
1
Đồng nghĩa với crimen
1
Đồng nghĩa với crimen