Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impedancemetry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đo trở kháng, đặc biệt là trở kháng của tai trong đối với âm thanh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The measurement of impedance, especially that of the inner ear to sound
Họ từ
(word family)
cùng gốc
impedancemetry
bio
impedancemetry
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
impedance
+
-metry
AI
1
Đo trở kháng
1
Đo trở kháng
1
Đo trở kháng