Dịch

impeccant

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có tội, không có sai lầm khuyết điểm; không có gì chê trách đượctính từWithout sin; impeccable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impeccantDạng gốc (base form)
  2. more impeccantSo sánh hơn (comparative)
  3. most impeccantSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI