Dịch

imparting

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giao tiếp (cho hoặc chia sẻ thông tin, v.v.)danh từcommunication (a giving or sharing of information etc)
  2. Phân phối (chia sẻ hoặc phân chia một cái gì đó)danh từdistribution (a sharing or division of something)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impartingDạng gốc (base form)
  2. impartingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc imparting

Ví dụ

  • .

AI