Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impact matrix printer
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
m
ˈ
p
æ
k
t
ˈ
m
eɪ
.
t
ɹ
ɪ
k
s
ˈ
p
ɹ
ɪ
n
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dot matrix printer
danh từ
Synonym of dot matrix printer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impact matrix printer
Dạng gốc
(base form)
impact matrix printer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dot matrix printer
AI
1
Đồng nghĩa với dot matrix printer
1
Đồng nghĩa với dot matrix printer
1
Đồng nghĩa với dot matrix printer