Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

imo

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ˈaɪmoʊ/

Nghĩa chính

  1. Một dạng thay thế theo ý kiến của tôicụm giới từAlternative form of IMO.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI