immurement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình phạt tử hình, hiến tế con người hoặc tù chung thân bằng cách chôn chung thân hoặc phong ấn sau bức tườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Capital punishment, human sacrifice or life imprisonment by entombing for life or sealing behind walls.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immurementDạng gốc (base form)
- immurementsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha