immunologically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xem immunologytrạng từUsing immunological methods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immunologicallyDạng gốc (base form)
- more immunologicallySo sánh hơn (comparative)
- most immunologicallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| immunologically naivetính từ | tính từ | Có một hệ thống miễn dịch chưa bao giờ tiếp xúc với một kháng nguyên cụ thể |
| immunologically naïvetính từ | tính từ | Có một hệ thống miễn dịch chưa bao giờ tiếp xúc với một kháng nguyên cụ thể |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha