Dịch

immunologically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Xem immunologytrạng từUsing immunological methods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immunologicallyDạng gốc (base form)
  2. more immunologicallySo sánh hơn (comparative)
  3. most immunologicallySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

immunologically naivetính từCó một hệ thống miễn dịch chưa bao giờ tiếp xúc với một kháng nguyên cụ thể
immunologically naïvetính từCó một hệ thống miễn dịch chưa bao giờ tiếp xúc với một kháng nguyên cụ thể

Ngôn ngữ khác

AI