Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunohistochemically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng phương pháp hoặc liên quan đến hóa mô miễn dịch
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of or in regard to immunohistochemistry
Nguồn gốc
(etymology)
immunohistochemical
+
-ly
AI
1
Bằng phương pháp hoặc liên quan đến hóa mô miễn dịch
1
Bằng phương pháp hoặc liên quan đến hóa mô miễn dịch
1
Bằng phương pháp hoặc liên quan đến hóa mô miễn dịch