Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunocytochemistry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lĩnh vực nghiên cứu bao gồm hóa học miễn dịch và hóa học tế bào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The field of study that encompasses immunochemistry and cytochemistry
Họ từ
(word family)
cùng gốc
immunocytochemistry
cryo
immunocytochemistry
Hóa mô miễn dịch ở nhiệt độ thấp
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
cytochemistry
AI
1
Lĩnh vực nghiên cứu bao gồm hóa học miễn dịch và hóa học tế bào
1
Lĩnh vực nghiên cứu bao gồm hóa học miễn dịch và hóa học tế bào
1
Lĩnh vực nghiên cứu bao gồm hóa học miễn dịch và hóa học tế bào