Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunochemiluminescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hóa phát quang được sử dụng trong miễn dịch học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
chemiluminescence used in immunology
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
immunochemiluminescent
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
chemiluminescence
AI
1
Hóa phát quang được sử dụng trong miễn dịch học
1
Hóa phát quang được sử dụng trong miễn dịch học
1
Hóa phát quang được sử dụng trong miễn dịch học