Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunobridging
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả các nghiên cứu miễn dịch giữa các loài khác nhau, v.v
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing immunological studies between different species etc
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
bridging
AI
1
v.v
1
v.v
1
v.v