Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
immunoblocking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tạo ra một sự phong tỏa miễn dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The creation of an immunoblockade
Nguồn gốc
(etymology)
immuno-
+
blocking
Ví dụ
To
further
confirm
the
protective
impact
of
NCM
upon
GOSD-treated
brain
cells
was
TGFβ
1,
GDNF
and
/
or
NT
-3
dependent
,
the
immunoblocking
strategy
was
applied
.
AI
1
Tạo ra một sự phong tỏa miễn dịch
1
Tạo ra một sự phong tỏa miễn dịch
1
Tạo ra một sự phong tỏa miễn dịch