Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immune evasion
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
ˈ
m
j
uː
n
ɪ
ˈ
v
eɪ
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự trốn tránh của mầm bệnh đối với hệ thống miễn dịch của vật chủ
danh từ
The evasion, by a pathogen, of a host's immune system
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
immune evasion
Dạng gốc
(base form)
immune evasion
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự trốn tránh của mầm bệnh đối với hệ thống miễn dịch của vật chủ
1
Sự trốn tránh của mầm bệnh đối với hệ thống miễn dịch của vật chủ
1
Sự trốn tránh của mầm bệnh đối với hệ thống miễn dịch của vật chủ