Dịch

immune evasion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trốn tránh của mầm bệnh đối với hệ thống miễn dịch của vật chủdanh từThe evasion, by a pathogen, of a host's immune system

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immune evasionDạng gốc (base form)
  2. immune evasionsSố nhiều (plural)

AI