Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immune cell
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
ˈ
m
j
uː
n
ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Tế bào miễn dịch
danh từ
A white blood cell that assists the body in fighting off infections and diseases.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
immune cell
Dạng gốc
(base form)
immune cell
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tế bào miễn dịch
1
Tế bào miễn dịch
1
Tế bào miễn dịch