Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immersiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc mức độ nhập vai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or degree of being immersive.
Nguồn gốc
(etymology)
immersive
+
-ness
AI
1
Chất lượng hoặc mức độ nhập vai
1
Chất lượng hoặc mức độ nhập vai
1
Chất lượng hoặc mức độ nhập vai