Nghĩa chính
- Vật kính hiển vi có khoảng cách tiêu cự ngắn được thiết kế để hoạt động với một giọt chất lỏng giữa thấu kính phía trước và nắp trượt, sao cho thấu kính này gần như được ngâm trong nướcdanh từA microscopic objective of short focal distance designed to work with a drop of liquid between the front lens and the slide, so that this lens is practically immersed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immersion lensDạng gốc (base form)
- immersion lensesSố nhiều (plural)