Dịch

immediatism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Triết lý chính trị đề cao những ưu điểm của sự tương tác xã hội ngay lập tức với con người như một phương tiện chống lại những hậu quả phản xã hội của chủ nghĩa tư bản tiêu dùngdanh từkhông đếm được (uncountable)A political philosophy embracing the virtues of immediate social interactions with people as a means of countering the antisocial consequences of consumerist capitalism.
  2. Niềm tin rằng chế độ nô lệ nên được chấm dứt ngay lập tức mà không cần tiến trình chính trịdanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that slavery should be ended immediately, without political process.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI