Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immaterialist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo thuyết phi vật chất
danh từ
A supporter of the philosophy of immaterialism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
immaterialist
Dạng gốc
(base form)
immaterialist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
immaterialist
immaterialist
ic
Không quan tâm đến vật chất
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
immaterial
+
-ist
AI
1
Người theo thuyết phi vật chất
1
Người theo thuyết phi vật chất
1
Người theo thuyết phi vật chất