imbruement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động thấm nhiễm, hoặc trạng thái bị nhiễm trùngdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of imbruing, or the state of being imbrued.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imbruementDạng gốc (base form)
- imbruementsSố nhiều (plural)