imbibement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình hấp thụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of imbibing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imbibementDạng gốc (base form)
- imbibementsSố nhiều (plural)