Dịch

imbibement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình hấp thụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of imbibing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imbibementDạng gốc (base form)
  2. imbibementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI