Dịch

imamship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc địa vị của imamdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of imam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imamshipDạng gốc (base form)
  2. imamshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI