imaginator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tưởng tượngdanh từOne who imagines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imaginatorDạng gốc (base form)
- imaginatorsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhimāginātus