Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
image sensor
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
m
ə
dʒ
ˈ
s
ɛ
n
.
s
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cảm biến ảnh
danh từ
A sensor that detects and conveys information used to make an image.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
image sensor
Dạng gốc
(base form)
image sensor
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
imager
AI
1
Cảm biến ảnh
1
Cảm biến ảnh
1
Cảm biến ảnh