Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
image macro
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
m
ə
dʒ
ˈ
m
æ
k
.ɹ
oʊ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hình ảnh có chữ chồng lên nhau, thường mang tính chất hài hước
danh từ
An image with superimposed text, often humorous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
image macro
Dạng gốc
(base form)
image macro
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Ill
advised
image
macros
never
intended
for
use
That
would
make
such
a
good
image
macro
,
could
i
use
it
sometime
?
AI
1
Hình ảnh có chữ chồng lên nhau
1
Hình ảnh có chữ chồng lên nhau
1
Hình ảnh có chữ chồng lên nhau