Dịch

image macro

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh có chữ chồng lên nhau, thường mang tính chất hài hướcdanh từAn image with superimposed text, often humorous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. image macroDạng gốc (base form)
  2. image macrosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ?

AI