Nghĩa chính
- Có tranh minh họatính từContaining illustrations.
- Báo có tranh minh họadanh từA newspaper featuring illustrations.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của illustrateđộng từsimple past and past participle of illustrate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- illustratedDạng gốc (base form)
- illustratedsSố nhiều (plural)
- more illustratedSo sánh hơn (comparative)
- most illustratedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| illustrated article | Bài báo có minh họa | |
| illustrated book | Sách có minh họa | |
| illustrated edition | Ấn bản có minh họa | |
| illustrated guide | Sách hướng dẫn có minh họa | |
| illustrated manual | Sách hướng dẫn có minh họa | |
| illustrated map | Bản đồ minh họa | |
| illustrated songdanh từ | danh từ | Bài hát được trình diễn kèm theo những hình ảnh tĩnh được chiếu từ các tấm kính trượt, một hình thức giải trí phổ biến ở Hoa Kỳ đầu thế kỷ 20 |
Họ từ (word family)
cùng gốc illustratedVí dụ
- ?Ai đã minh họa cuốn sách này?
- .Anh ấy minh họa lý thuyết bằng các thực tế.
- .Các khái niệm này được minh họa bên dưới.