Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
illuk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cogon
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of cogon (“type of grass”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cogon
AI
1
Đồng nghĩa với cogon
1
Đồng nghĩa với cogon
1
Đồng nghĩa với cogon