Dịch

cogon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cỏ tranhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several perennial rhizomatous grasses of genus Imperata, especially Imperata cylindrica.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cogonDạng gốc (base form)
  2. cogonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cogon Pardodanh từ riêngBarangay của thành phố Cebu, Cebu, Philippines
Cogon Ramosdanh từ riêngBarangay của thành phố Cebu, Cebu, Philippines
Punta Cogondanh từ riêngBarangay ở Roxas, Capiz, Philippines
Cogon Combadodanh từ riêngBarangay ở Ormoc, Leyte, Philippines
Almendras-Cogondanh từ riêngBarangay của thành phố Sorsogon, Sorsogon, Philippines
cogon grassdanh từCogon.chưa dịch

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc cogon

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacogón
  2. từ tiếng Tagalogkugon
  3. từ Cebuanokugon

AI