illocutionary
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc bắt nguồn từ lời nói, việc thực hiện hành vi bằng lời nóitính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or deriving from illocution, the performance of acts by speaking.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| illocutionary actdanh từ | danh từ | Hành động giao tiếp được thực hiện bởi người nói khi phát ngôn, trong đó ý định của người nói đằng sau lời nói là rất quan trọng đối với ý nghĩa của nó |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- " " , .