illegalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự làm cho bất hợp pháp, sự bất hợp pháp hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of illegalizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- illegalizationDạng gốc (base form)
- illegalizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha