Dịch

illegalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm cho bất hợp pháp, sự bất hợp pháp hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of illegalizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. illegalizationDạng gốc (base form)
  2. illegalizationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ , ,” , , , .

AI