Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ill-got gains
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ill-gotten gains
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of ill-gotten gains.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ill-gotten gains
AI
1
Đồng nghĩa với ill-gotten gains
1
Đồng nghĩa với ill-gotten gains
1
Đồng nghĩa với ill-gotten gains