Nghĩa chính
- Danh tiếng xấu; tai tiếngdanh từkhông đếm được (uncountable)Bad reputation; notoriety.
- Mại dâm và ngành công nghiệp tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Prostitution and the sex industry.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| house of ill reputedanh từ | danh từ | Nhà thổ |
| woman of ill reputedanh từ | danh từ | Gái mại dâm |
| lady of ill repute | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .
- , .
- .