Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ill off
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
ɪ
l
ˈɔ
f
/
Nghĩa chính
1
Nghèo hoặc không may mắn; không khá giả
tính từ
poor or unfortunate; not well off
AI
1
Nghèo hoặc không may mắn
1
Nghèo hoặc không may mắn
1
Nghèo hoặc không may mắn