Dịch

ill feeling

danh từ (noun)
US/ˈɪl ˈfi.lɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Sự hiềm khíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A feeling of animosity or resentment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ill feelingDạng gốc (base form)
  2. ill feelingsSố nhiều (plural)

AI