Dịch

ignobility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng bị coi thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being ignoble.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ignobilityDạng gốc (base form)
  2. ignobilitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

ignoble-ity

  1. mượn từ tiếng Latinhignōbilitās

AI