Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ignition coil
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
ɡ
ˈ
n
ɪ
ʃ
ə
n
ˈ
k
ɔɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với spark coil
danh từ
Synonym of spark coil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ignition coil
Dạng gốc
(base form)
ignition coil
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spark coil
AI
1
Đồng nghĩa với spark coil
1
Đồng nghĩa với spark coil
1
Đồng nghĩa với spark coil