Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idolatrousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất sùng bái, tính chất chiêm ngưỡng, tính chất tôn sùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being idolatrous.
Nguồn gốc
(etymology)
idolatrous
+
-ness
AI
1
Tính chất sùng bái
1
Tính chất sùng bái
1
Tính chất sùng bái