Nghĩa chính
- Thờ ơ, vẩn vơtrạng từWithout specific purpose, intent or effort.
- Nhàn rỗi, lờ đờtrạng từIn an idle manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sit idly byđộng từ | động từ | Ở gần hoặc đứng sang một bên trong khi kiềm chế hành động hoặc can thiệp |
Ví dụ
- , .Tôi vẩn vơ nghịch tờ giấy, thậm chí không nhận ra mình đang gấp nó thành một chiếc máy bay giấy.
- .Anh ấy thường dành thời gian nhàn rỗi.
- .Chúng ta không thể cứ đứng nhìn thờ ơ được.
Nguồn gốc (etymology)
trạng từ
- từ tiếng Anh trung đạiidely
- từ tiếng Anh cổīdellīċe
danh từ
- mượn từ tiếng Tamilஇட்லிiṭli
- mượn từ tiếng Kannadaಇಡ್ಲಿiḍli
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha