Dịch

idly

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Thờ ơ, vẩn vơtrạng từWithout specific purpose, intent or effort.
  2. Nhàn rỗi, lờ đờtrạng từIn an idle manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. idlyDạng gốc (base form)
  2. idliesSố nhiều (plural)
  3. more idlySo sánh hơn (comparative)
  4. most idlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

sit idly byđộng từỞ gần hoặc đứng sang một bên trong khi kiềm chế hành động hoặc can thiệp

Ví dụ

  • , .Tôi vẩn vơ nghịch tờ giấy, thậm chí không nhận ra mình đang gấp nó thành một chiếc máy bay giấy.
  • .Anh ấy thường dành thời gian nhàn rỗi.
  • .Chúng ta không thể cứ đứng nhìn thờ ơ được.

Nguồn gốc (etymology)

trạng từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiidely
  2. từ tiếng Anh cổīdellīċe
danh từ
  1. mượn từ tiếng Tamilஇட்லிiṭli
  2. mượn từ tiếng Kannadaಇಡ್ಲಿiḍli

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI