Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
idle asset
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
d
ə
l
ˈ
æ
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Tài sản hiếm khi được sử dụng hoặc không bao giờ được sử dụng
danh từ
An asset that is used rarely or never at all.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
idle asset
Dạng gốc
(base form)
idle asset
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
have
a
bunch
of
idle
assets
,
such
as
tools
,
in
my
garage
that
I
only
use
once
a
year
.
AI
1
Tài sản hiếm khi được sử dụng hoặc không bao giờ được sử dụng
1
Tài sản hiếm khi được sử dụng hoặc không bao giờ được sử dụng
1
Tài sản hiếm khi được sử dụng hoặc không bao giờ được sử dụng