Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idk
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Tôi không biết
cụm từ
Abbreviation of I don't know.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
D.K.
unk
I.D.K.
DK
idc
idt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
no lo sé
Tôi không biết
no sé
Tôi không biết
AI
1
Tôi không biết
1
Tôi không biết
1
Tôi không biết