Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
idioticity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với idiocy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of idiocy (lack of intelligence or sense)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
idiocy
Ví dụ
Amre
?
Possible
,
given
the
idioticity
of
our
selectors
.
Yes
,
I
am
really
tired
of
all
this
idioticity
.
Humans
are
idiots
.
And
this
includes
scientists
:
[…]
AI
1
Đồng nghĩa với idiocy
1
Đồng nghĩa với idiocy
1
Đồng nghĩa với idiocy