Dịch

idioticity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với idiocydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of idiocy (lack of intelligence or sense)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Amre? , .
  • , . . : […]

AI