Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
idiotery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với idiocy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of idiocy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
idiocy
Ví dụ
For
a
daily
driver
I
would
recommend
a
944
in
any
shape
(
cabriolet
,
S
2
etc
.)
and
for
fun
a
911
turbo
last
edition
or
if
you
want
a
great
experience
a
Boxster
.
Well
...
it's
difficult
as
all
Porsches
have
their
un-copiable
performance
and
idiotery
(
in
the
best
sense
).
Count
that
as
your
ignorant
"
idiotery
".
AI
1
Đồng nghĩa với idiocy
1
Đồng nghĩa với idiocy
1
Đồng nghĩa với idiocy