Dịch

idiotery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với idiocydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of idiocy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 944 (, 2 .) 911 Boxster. ... un-copiable ( ).
  • "".

AI