Dịch

idiot tax

danh từ (noun)
US/ˈɪˌdiət ˈtæks/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với stupid taxdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of stupid tax.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. idiot taxDạng gốc (base form)
  2. idiot taxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI