Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idiot tax
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
ˌ
d
i
ə
t
ˈ
t
æ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với stupid tax
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of stupid tax.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
idiot tax
Dạng gốc
(base form)
idiot tax
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stupid tax
AI
1
Đồng nghĩa với stupid tax
1
Đồng nghĩa với stupid tax
1
Đồng nghĩa với stupid tax