Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idiolectic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem idiolect
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to an idiolect.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
idiolectic
idiolectic
ally
Một cách thành ngữ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
idiolect
+
-ic
AI
1
Xem idiolect
1
Xem idiolect
1
Xem idiolect